Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 坤伶 trong tiếng Trung hiện đại:
[kūnlíng] diễn viên nữ。坤角儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坤
| khuôn | 坤: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khôn | 坤: | càn khôn; khôn lường; khôn ngoan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伶
| lanh | 伶: | lanh chanh |
| linh | 伶: | linh (họ, mau trí): linh lợi |
| lánh | 伶: | lánh nạn; lấp lánh |
| nhanh | 伶: | tinh nhanh |
| ranh | 伶: | ranh con |
| rành | 伶: | rành mạch |
| rình | 伶: | rình mò |
| rảnh | 伶: | rảnh rang |

Tìm hình ảnh cho: 坤伶 Tìm thêm nội dung cho: 坤伶
