Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坯子 trong tiếng Trung hiện đại:
[pī·zi] 1. phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung)。砖瓦、陶瓷、景泰蓝等制造过程中,用原料做成器物的形状,还没有放在窑里或炉里烧的。
2. bán thành phẩm。(坯子儿)指半成品。
2. bán thành phẩm。(坯子儿)指半成品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坯
| phôi | 坯: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
| phơ | 坯: | phất phơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 坯子 Tìm thêm nội dung cho: 坯子
