Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 垂涎 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuíxián] thèm nhỏ dãi; thèm thuồng; thèm muốn; thèm muốn lộ liễu。因想吃而流口水,比喻看见别人的好东西想得到。
垂涎三尺。
rất thèm.
垂涎欲滴。
thèm nhỏ dãi.
垂涎三尺。
rất thèm.
垂涎欲滴。
thèm nhỏ dãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂
| thuỳ | 垂: | thuỳ (tới gần) |
| thùy | 垂: | thuỳ (tới gần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涎
| diên | 涎: | long diên hương; lưu diên (chảy dãi) |

Tìm hình ảnh cho: 垂涎 Tìm thêm nội dung cho: 垂涎
