Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 延会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánhuì] dời ngày họp; hoãn ngày họp。延迟开会日期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 延会 Tìm thêm nội dung cho: 延会
