Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 消瘦 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāoshòu] gầy đi; ốm đi (cơ thể)。 (身体)变瘦。
身体一天天消瘦。
thân thể ngày một gầy đi.
身体一天天消瘦。
thân thể ngày một gầy đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |

Tìm hình ảnh cho: 消瘦 Tìm thêm nội dung cho: 消瘦
