Từ: 罪戾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罪戾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罪戾 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuìlì] tội ác; lỗi; lỗi lầm。罪过;罪恶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi:tụi bay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戾

luỵ:luồn luỵ; cầu luỵ
lệ:rơi lệ
罪戾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罪戾 Tìm thêm nội dung cho: 罪戾