Từ: 垦区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垦区:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 垦 • 区

Nghĩa của 垦区 trong tiếng Trung hiện đại:

[kěnqū] khu khai khẩn; vùng khai hoang (khu vực khai hoang sản xuất trên quy mô lớn)。规模较大的开荒生产的地区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垦

khẩn垦:khai khẩn, khẩn hoang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu区:khu vực
âu区:họ Âu
垦区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垦区 Tìm thêm nội dung cho: 垦区