Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏厥 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnjué] ngất; xỉu; ngất đi; bất tỉnh; bất tỉnh nhân sự。因脑部贫血引起供氧不足而短时间失去知觉。心情过分悲痛、精神过度紧张、大出血、直立过久、心脏疾患等都能引起昏厥。也叫晕厥。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厥
| cột | 厥: | cột nhà, cột cờ; rường cột |
| quyết | 厥: | hôn quyết (ngất sửu) |

Tìm hình ảnh cho: 昏厥 Tìm thêm nội dung cho: 昏厥
