Chữ 滹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 滹, chiết tự chữ HÔ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 滹:

滹 hô

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 滹

Chiết tự chữ bao gồm chữ 水 虖 hoặc 氵 虖 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 滹 cấu thành từ 2 chữ: 水, 虖
  • thuỷ, thủy
  • 2. 滹 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 虖
  • thuỷ, thủy
  • []

    U+6EF9, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu1, hu3;
    Việt bính: fu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 滹

    (Danh) Hô Đà : tên sông.

    Nghĩa của 滹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hū]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 15
    Hán Việt: HÔ
    Hô Đà (tên sông, ở tỉnh Hà Bắc Trung Quốc.)。滹沱,水名,在河北。

    Chữ gần giống với 滹:

    , , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

    Chữ gần giống 滹

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 滹 Tự hình chữ 滹 Tự hình chữ 滹 Tự hình chữ 滹

    滹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 滹 Tìm thêm nội dung cho: 滹