Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显现 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnxiàn] hiện rõ; hiển hiện; hiện ra rõ ràng。 呈现;显露。
雾气逐渐消失,重叠的山峦一层一层地显现出来。
sương mù tan dần, hiện rõ tầng tầng lớp lớp núi non trùng điệp.
雾气逐渐消失,重叠的山峦一层一层地显现出来。
sương mù tan dần, hiện rõ tầng tầng lớp lớp núi non trùng điệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |

Tìm hình ảnh cho: 显现 Tìm thêm nội dung cho: 显现
