Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堵口 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔkǒu] 1. khó nói; không tiện mở lời。碍口。
2. bịt mồm; bịt miệng。堵嘴。
2. bịt mồm; bịt miệng。堵嘴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 堵口 Tìm thêm nội dung cho: 堵口
