Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塌台 trong tiếng Trung hiện đại:
[tātái] sụp đổ (quyền lực)。垮台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌
| tháp | 塌: | tháp (sụp đổ; lõm sâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 塌台 Tìm thêm nội dung cho: 塌台
