Từ: 塌心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塌心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 塌 • 心

Nghĩa của 塌心 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāxīn] yên tâm; vững dạ。心情安定。
事情落实了,干活也塌心。
sự việc chu đáo, làm việc cũng yên tâm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌

tháp塌:tháp (sụp đổ; lõm sâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
塌心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塌心 Tìm thêm nội dung cho: 塌心