Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塌心 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāxīn] yên tâm; vững dạ。心情安定。
事情落实了,干活也塌心。
sự việc chu đáo, làm việc cũng yên tâm.
事情落实了,干活也塌心。
sự việc chu đáo, làm việc cũng yên tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌
| tháp | 塌: | tháp (sụp đổ; lõm sâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 塌心 Tìm thêm nội dung cho: 塌心
