Từ: 备耕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备耕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 备 • 耕

Nghĩa của 备耕 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèigēng] chuẩn bị canh tác。为耕种做准备,包括修理农具、挖沟、积肥等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕

canh耕:canh tác
cầy耕: 
备耕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备耕 Tìm thêm nội dung cho: 备耕