Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复婚 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùhūn] phục hôn; tái kết hôn (nam nữ sau khi li hôn lại kết hôn trở lại)。离婚的男女恢复婚姻关系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |

Tìm hình ảnh cho: 复婚 Tìm thêm nội dung cho: 复婚
