Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性器官 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngqìguān] bộ phận sinh dục; bộ máy sinh dục; cơ quan sinh dục。人或高等动物的生殖器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 性器官 Tìm thêm nội dung cho: 性器官
