Từ: 性器官 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 性器官:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 性器官 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngqìguān] bộ phận sinh dục; bộ máy sinh dục; cơ quan sinh dục。人或高等动物的生殖器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 官

quan:quan lại
性器官 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 性器官 Tìm thêm nội dung cho: 性器官