Chữ 𥈱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥈱, chiết tự chữ NHÌN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥈱:

𥈱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥈱

𥈱

Chiết tự chữ 𥈱

[]

U+025231, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥈱

Nghĩa Trung Việt của từ 𥈱


nhìn, như "nhìn thấy" (vhn)

Chữ gần giống với 𥈱:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 𥈱

Tự hình:

Tự hình chữ 𥈱 Tự hình chữ 𥈱 Tự hình chữ 𥈱 Tự hình chữ 𥈱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥈱

nhìn𥈱:nhìn thấy
𥈱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥈱 Tìm thêm nội dung cho: 𥈱