Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外务 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàiwù] 1. việc ngoài chức trách; việc ngoài phận sự。本身职务以外的事。
2. việc đối ngoại; ngoại vụ。与外国交涉的事务。
2. việc đối ngoại; ngoại vụ。与外国交涉的事务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 务
| mùa | 务: | mùa vụ, mùa màng |
| vụ | 务: | vụ kiện; vụ lợi |

Tìm hình ảnh cho: 外务 Tìm thêm nội dung cho: 外务
