Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛脖子 trong tiếng Trung hiện đại:
[niúbó·zi] tính bướng bỉnh。牛脾气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脖
| bột | 脖: | cái cổ (bột tử) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 牛脖子 Tìm thêm nội dung cho: 牛脖子
