Từ: 密密匝匝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 密密匝匝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 密密匝匝 trong tiếng Trung hiện đại:

[mì·mizāzā] um tùm; rậm rạp。密匝匝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝

táp:táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)
tấp:tấp nập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匝

táp:táp (vòng tròn, chu vi, dầy đặc)
tấp:tấp nập
密密匝匝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 密密匝匝 Tìm thêm nội dung cho: 密密匝匝