Cao su chống va đập cửa

Từ: 外来语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外来语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外来语 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiláiyǔ] từ ngoại lai; từ vay mượn; từ có nguồn gốc tiếng nước ngoài。从别的语言吸收来的词语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
外来语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外来语 Tìm thêm nội dung cho: 外来语