Từ: 外货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外货:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 货

Nghĩa của 外货 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàihuò] hàng ngoại; hàng nhập khẩu。从外国来的货物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá货:hàng hoá
外货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外货 Tìm thêm nội dung cho: 外货