Cao su chống va đập cửa

Từ: 外踝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外踝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外踝 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàihuái] mắt cá ngoài。踝部外侧的突起部分,是由腓骨下端构成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踝

hoã:hoã cốt (mắt cá chân)
外踝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外踝 Tìm thêm nội dung cho: 外踝