Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多方位 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōfāngwèi] nhiều mặt; nhiều phương diện。多侧面、多方向的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 多方位 Tìm thêm nội dung cho: 多方位
