Chữ 䈚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䈚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䈚:

䈚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䈚

䈚

Chiết tự chữ 䈚

[]

U+421A, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tai2;
Việt bính: toi4;

䈚

Nghĩa Trung Việt của từ 䈚


Chữ gần giống với 䈚:

䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 䈚

Tự hình:

Tự hình chữ 䈚 Tự hình chữ 䈚 Tự hình chữ 䈚 Tự hình chữ 䈚

䈚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䈚 Tìm thêm nội dung cho: 䈚