Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多早晚 trong tiếng Trung hiện đại:
[duō·zaowǎn] bao giờ; lúc nào; khi nào。多咱("多咱"就是由"多早晚"变来的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |

Tìm hình ảnh cho: 多早晚 Tìm thêm nội dung cho: 多早晚
