Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打闹 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎnào] 1. cãi lộn; oánh lộn; ẩu đả。喧嚷地争吵和打架。
2. đùa; trêu đùa; trêu chọc。用语言和行动来开玩笑。
3. nghĩ cách; tìm cách。设法弄到。
2. đùa; trêu đùa; trêu chọc。用语言和行动来开玩笑。
3. nghĩ cách; tìm cách。设法弄到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |

Tìm hình ảnh cho: 打闹 Tìm thêm nội dung cho: 打闹
