Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 多日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 多日 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōrì] nhiều ngày; thời gian dài。许多天,很长时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
多日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多日 Tìm thêm nội dung cho: 多日