Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多日 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōrì] nhiều ngày; thời gian dài。许多天,很长时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 多日 Tìm thêm nội dung cho: 多日
