Từ: 多日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 多日:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 多 • 日

Nghĩa của 多日 trong tiếng Trung hiện đại:

[duōrì] nhiều ngày; thời gian dài。许多天,很长时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa多:cây đa, lá đa
đi多:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ多:cứng đơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)
多日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 多日 Tìm thêm nội dung cho: 多日