Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多面体 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōmiàntǐ] hình đa diện; đa diện; khối nhiều mặt。四个或四个以上多边形所围成的立体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 多面体 Tìm thêm nội dung cho: 多面体
