Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夜光虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèguāngchóng] trùng dạ quang (côn trùng ban đêm phát ra ánh sáng)。原生动物,身体微小,红色,透明,呈球状,有一根鞭毛。浮游在海洋上,能放磷光,大量出现时使海水变成红色。用分裂、出芽等方式繁殖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 夜光虫 Tìm thêm nội dung cho: 夜光虫
