Chữ 䆕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆕:

䆕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆕

䆕

Chiết tự chữ 䆕

[]

U+4195, tổng 9 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yue4;
Việt bính: kyut3;

䆕

Nghĩa Trung Việt của từ 䆕


Chữ gần giống với 䆕:

䆓, 䆔, 䆕, 䆖, 穽, 穿, 窀, 突, 窃, 𥥅, 𥥆,

Chữ gần giống 䆕

Tự hình:

Tự hình chữ 䆕 Tự hình chữ 䆕 Tự hình chữ 䆕 Tự hình chữ 䆕

䆕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆕 Tìm thêm nội dung cho: 䆕