Từ: nói quá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói quá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóiquá

Dịch nói quá sang tiếng Trung hiện đại:

夸大 《把事情说得超过了原有的程度。》nói quá khuyết điểm.
夸大缺点。
夸饰 《夸张地描绘。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: quá

quá:quá lắm
quá:đi quá xa
nói quá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói quá Tìm thêm nội dung cho: nói quá