Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大个子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàgè·zi] 1. người cao to; người lực lưỡng。具有高大身躯的人。又高又壮实的人。
2. to; lớn。身材高大的。
2. to; lớn。身材高大的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 大个子 Tìm thêm nội dung cho: 大个子
