Chữ 龑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 龑:

龑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 龑

龑

Chiết tự chữ 龑

龑 cấu thành từ 2 chữ: 龍, 天
  • 龍 long, lung, luồng, lúng, lỏng, sủng
  • 天 thiên
  • []

    U+9F91, tổng 20 nét, bộ long 龙 [龍]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䶮;
    Pinyin: yan3;
    Việt bính: jim2 jim5;

    龑

    Nghĩa Trung Việt của từ 龑


    Chữ gần giống với 龑:

    䶮, 龑, 𪚚,

    Dị thể chữ 龑

    䶮,

    Chữ gần giống 龑

    襱, 龗, 吴, 龍, 龎, 龏, 龐, 龒, 龓, 龔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 龑 Tự hình chữ 龑 Tự hình chữ 龑 Tự hình chữ 龑

    龑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 龑 Tìm thêm nội dung cho: 龑