Nghĩa của 大叫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàjiào] 1. kêu la; la hét; kêu gào。号叫,呼喊,发出大声的叫喊或呼叫,通常表示强烈的感情(如激动、痛苦或害怕,高兴或快乐)。
2. kêu。叫喊。
2. kêu。叫喊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叫
| khiếu | 叫: | khiếu nại |
| kêu | 叫: | kêu ca, kều cứu, kêu la |
| kíu | 叫: | kíu kít |

Tìm hình ảnh cho: 大叫 Tìm thêm nội dung cho: 大叫
