Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
liêm sỉ
Ngay thẳng trong sạch và biết điều đáng hổ thẹn.
◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Độc thư nhân toàn yếu dưỡng kì liêm sỉ
讀書人全要養其廉恥 (Đệ tam thập thất hồi).
Nghĩa của 廉耻 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánchǐ] liêm sỉ。廉洁的操守和羞耻的感觉。
不顾廉耻 。
vô liêm sỉ.
不顾廉耻 。
vô liêm sỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廉
| liêm | 廉: | thanh liêm, liêm xỉ |
| lèm | 廉: | |
| rèm | 廉: | rèm cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恥
| sỉ | 恥: | sỉ nhục |
| xỉ | 恥: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 廉恥 Tìm thêm nội dung cho: 廉恥
