Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大意 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàyì] đại ý。主要的意思。
段落大意。
đại ý đoạn văn
把他讲话的大意记下来就行了。
chỉ cần ghi đại ý bài giảng của anh ấy là được rồi.
[dà·yi]
không chú ý; sơ ý; lơ là; qua quýt。疏忽;不注意。
粗心大意。
không chú ý; lơ là.
他太大意了,连这样的错误都没检查出来。
anh ấy sơ ý quá, ngay cả sai sót như vậy mà cũng không phát hiện ra.
段落大意。
đại ý đoạn văn
把他讲话的大意记下来就行了。
chỉ cần ghi đại ý bài giảng của anh ấy là được rồi.
[dà·yi]
không chú ý; sơ ý; lơ là; qua quýt。疏忽;不注意。
粗心大意。
không chú ý; lơ là.
他太大意了,连这样的错误都没检查出来。
anh ấy sơ ý quá, ngay cả sai sót như vậy mà cũng không phát hiện ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 大意 Tìm thêm nội dung cho: 大意
