Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大手术 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàshǒushù] sự giải phẫu。对病人有生命危险的手术;特指颅内、胸内、腹内或盆腔内的器官的手术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 大手术 Tìm thêm nội dung cho: 大手术
