Từ: 大插屏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大插屏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 插 • 屏

Nghĩa của 大插屏 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàchāpíng] màn che lớn; bình phong lớn。放在穿堂中的大屏风,作装饰、遮挡视线用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 插

chắp插:chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt
khắp插:khắp bốn phương, khắp nơi
sáp插:sáp (cắm vào, lách vào)
sắp插:sắp sửa
tháp插:tháp cây
thạo插:thông thạo
tráp插:tráp (hộp nhỏ)
xép插:ruộng xép (nhỏ, phụ)
xấp插:xấp sách lại, xấp khăn lau
xẹp插:nằm xẹp
xếp插:xếp vào; sắp xếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình屏:tấm bình phong
大插屏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大插屏 Tìm thêm nội dung cho: 大插屏