Từ: 大漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 漆

Nghĩa của 大漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàqī] sơn sống。生漆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất漆:tất giao (keo sơn)
大漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大漆 Tìm thêm nội dung cho: 大漆