Từ: 大老婆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大老婆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大老婆 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàlǎo·po] vợ cả; vợ lớn。有妾的人的妻子。有的地区叫大婆儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婆

:bà già
bờ: 
大老婆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大老婆 Tìm thêm nội dung cho: 大老婆