Từ: 大脑炎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大脑炎:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 脑 • 炎

Nghĩa của 大脑炎 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànǎoyán] viêm não; viêm màng não。流行性乙型脑炎的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não脑:bộ não; đầu não

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炎

viêm炎:viêm nhiệt
大脑炎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大脑炎 Tìm thêm nội dung cho: 大脑炎