Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大腹贾 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàfùgǔ] trọc phú; phú hào; phú thương。指富商(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹
| phúc | 腹: | tâm phúc |
| phục | 腹: | béo phục phịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贾
| cổ | 贾: | cổ hại (mua hại cho mình) |
| giả | 贾: | giả (tên) |

Tìm hình ảnh cho: 大腹贾 Tìm thêm nội dung cho: 大腹贾
