Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàcài] 1. món chính (trong bữa tiệc món mang lên sau cùng như cả con gà, hoặc vịt, hoặc chân giò...)。酒席中后上的大碗的菜,如全鸡、全鸭、肘子等。
2. thức ăn Âu; món Âu。指西餐。
2. thức ăn Âu; món Âu。指西餐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 大菜 Tìm thêm nội dung cho: 大菜
