Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大路 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàlù] 1. đại lộ; đường lớn; đường cái。宽阔的道路。
顺着大路往前走。
xuôi theo đại lộ này đi về phía trước.
2. thông thường; hàng bình thường (chất lượng thường nhưng tiêu thụ rộng)。指商品质量一般而销路广的。
大路菜
hang rau cải thông thường.
大路产品.
sản phẩm thông thường
顺着大路往前走。
xuôi theo đại lộ này đi về phía trước.
2. thông thường; hàng bình thường (chất lượng thường nhưng tiêu thụ rộng)。指商品质量一般而销路广的。
大路菜
hang rau cải thông thường.
大路产品.
sản phẩm thông thường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 大路 Tìm thêm nội dung cho: 大路
