Từ: 天道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 天 • 道

Nghĩa của 天道 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiāndào] 1. lẽ trời; đạo trời。中国古代哲学术语。唯物主义认为天道是自然界及其发展变化的客观规律。唯心主义认为天道是上帝意志的表现,是吉凶祸福的征兆。
2. thời tiết。天气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên天:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
天道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天道 Tìm thêm nội dung cho: 天道