Từ: 遗矢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗矢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遗 • 矢

Nghĩa của 遗矢 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíshǐ] ị són; ị đùn。拉屎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di遗:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矢

thẻ矢:thỏ thẻ; thẻ bài
thỉ矢:thủ thỉ
tẻ矢:lẻ tẻ; buồn tẻ
遗矢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗矢 Tìm thêm nội dung cho: 遗矢