Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生人 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngrén] 1. sinh ra; sinh (người)。(人)出生。
他是1949年生人。
anh ấy sinh vào năm 1949.
2. người lạ。不认识的人。
他是1949年生人。
anh ấy sinh vào năm 1949.
2. người lạ。不认识的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 生人 Tìm thêm nội dung cho: 生人
