Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 太阳穴 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàiyángxué] màng tang; thái dương; huyệt thái dương。人的鬓角前、眉梢后的部位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 太
| thái | 太: | thái quá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴
| hoét | 穴: | đỏ hoét |
| hoẹt | 穴: | nói hoẹt tất cả |
| huyệt | 穴: | sào huyệt |

Tìm hình ảnh cho: 太阳穴 Tìm thêm nội dung cho: 太阳穴
