Cao su chống va đập cửa

Từ: 太阳穴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 太阳穴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 太阳穴 trong tiếng Trung hiện đại:

[tàiyángxué] màng tang; thái dương; huyệt thái dương。人的鬓角前、眉梢后的部位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 太

thái:thái quá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳

dương:âm dương; dương gian; thái dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴

hoét:đỏ hoét
hoẹt:nói hoẹt tất cả
huyệt:sào huyệt
太阳穴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 太阳穴 Tìm thêm nội dung cho: 太阳穴