Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火花 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒhuā] 1. hoa lửa; tia lửa; đóm lửa。迸发的火焰。
烟火喷出灿烂的火花。
pháo hoa bắn ra những tia lửa rực rỡ.
生命的火花
đóm lửa cuộc đời
2. hình vẽ trên hộp diêm。(火花儿)火柴盒上的图案。
烟火喷出灿烂的火花。
pháo hoa bắn ra những tia lửa rực rỡ.
生命的火花
đóm lửa cuộc đời
2. hình vẽ trên hộp diêm。(火花儿)火柴盒上的图案。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 火花 Tìm thêm nội dung cho: 火花
